Mã giảm giá độc quyền thương hiệu
Miễn phí vận chuyển tiêu chuẩn toàn quốc
Khuyến mãi đặc biệt !!!
Cam kết 100% chính hãng
Giao nhanh Đúng hàng
Hoả tốc HCM 3 Giờ
Thanh toán an toàn
Tư vấn chuyên nghiệp
Đổi trả trong 7 ngày
ABE (All Black Everything) là pre-workout của Applied Nutrition (Anh), hộp 375 g chia 30 liều. Mỗi liều 12,5 g cung cấp 200 mg caffeine, 4 g citrulline malate, 3 g creatine monohydrate và 2 g beta-alanine — công thức minh bạch liều lượng, dùng trước tập 15 phút. Hàng chính hãng, giá đã gồm VAT và có hóa đơn VAT tại Fit Whey.
ABE (All Black Everything) là dòng pre-workout của Applied Nutrition — thương hiệu thể thao dinh dưỡng của Anh, thành lập năm 2014, trụ sở tại Knowsley, Merseyside. Công ty niêm yết trên Sàn Chứng khoán London (mã APN) từ tháng 10/2024 và thuộc chỉ số FTSE 250. Sản phẩm được sản xuất tại nhà máy của Applied Nutrition ở Anh, đạt các chuẩn an toàn thực phẩm; nhiều dòng của hãng có kiểm nghiệm chất cấm Informed Sport theo lô — nếu bạn thi đấu có kiểm tra doping, hãy kiểm tra tem/logo trên hộp của đúng lô mình mua.
Tại Fit Whey, ABE là hàng nhập khẩu chính ngạch, có tem phụ tiếng Việt công bố rõ ràng và tem cào xác minh nhà nhập khẩu. Giá đã bao gồm VAT (không phát sinh thêm) và Fit Whey xuất hóa đơn VAT cho mọi đơn hàng.
Một hộp 375 g chia thành 30 khẩu phần, mỗi khẩu phần 1 muỗng gạt (12,5 g). Hàm lượng hoạt chất theo nhãn nhà sản xuất:
| Hoạt chất | Mỗi liều (12,5 g) |
| Citrulline Malate (tỷ lệ 2:1) | 4.000 mg (4 g) |
| Creatine Monohydrate | 3.000 mg (3 g) |
| Beta-Alanine | 2.000 mg (2 g) |
| Taurine | 400 mg |
| Choline Bitartrate (VitaCholine™) | 250 mg |
| Caffeine Anhydrous (caffeine khan) | 200 mg |
| Niacin (Vitamin B3) | 50 mg |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | 100 µg |
Thành phần đầy đủ: Citrulline Malate (2:1), Creatine Monohydrate, Beta-Alanine, hương liệu, chất điều chỉnh độ acid (Sodium Bicarbonate), Taurine, acid (Citric Acid), Caffeine Anhydrous, Choline Bitartrate (dạng VitaCholine™), chất chống đông vón (Silicon Dioxide, Calcium Silicate), chất tạo ngọt (Sucralose), Niacin (Niacinamide), màu (Beetroot Red, chiết xuất Curcumin), Vitamin B12 (Cyanocobalamin).
Cảnh báo dị ứng: công thức không chứa các chất gây dị ứng phổ biến, nhưng được sản xuất trong nhà máy có xử lý sữa, đậu nành, trứng, cá, cần tây và ngũ cốc chứa gluten.
Citrulline Malate (4 g) — citrulline được cơ thể chuyển thành arginine, tiền chất của nitric oxide, giúp giãn mạch và tăng lưu lượng máu tới cơ (cảm giác "pump"). Một phân tích tổng hợp trên tập kháng lực ghi nhận citrulline malate có thể giúp tăng nhẹ số lần lặp (rep) ở các set về cuối, nhưng mức độ hiệu quả giữa các nghiên cứu chưa đồng nhất.
Creatine Monohydrate (3 g) — đây là chất bổ sung hỗ trợ sức mạnh có bằng chứng mạnh nhất hiện nay. Creatine tái tạo ATP cho các nỗ lực cường độ cao, ngắn, giúp cải thiện sức mạnh và khả năng lặp lại nỗ lực khi kết hợp tập luyện. Lưu ý: 3 g mỗi liều là mức duy trì hợp lý nếu bạn chỉ dùng ABE; nhiều hướng dẫn đề xuất khoảng 3–5 g creatine mỗi ngày.
Beta-Alanine (2 g) — làm tăng dự trữ carnosine trong cơ, giúp đệm acid và hỗ trợ hiệu suất ở các bài gắng sức kéo dài khoảng 1–4 phút. Beta-alanine thường gây cảm giác tê rần/ngứa ran ngoài da (paresthesia) — đây là phản ứng vô hại và sẽ giảm dần. Hiệu quả của beta-alanine đến từ việc tích lũy đều đặn theo thời gian, không phải từ một liều đơn lẻ.
Caffeine (200 mg) — chất tăng lực (ergogenic) được nghiên cứu kỹ nhất, giúp tăng tỉnh táo, giảm cảm giác gắng sức và cải thiện hiệu suất sức bền lẫn sức mạnh. Mức thường dùng trong nghiên cứu là khoảng 3–6 mg/kg cân nặng; 200 mg tương đương một người ~40–65 kg dùng ở ngưỡng này. Nhà sản xuất ghi rõ "hàm lượng caffeine cao — không dùng quá 1 liều mỗi ngày".
Taurine, Choline, Niacin (B3) và Vitamin B12 — nhóm hỗ trợ, tham gia vào chuyển hóa năng lượng và dẫn truyền thần kinh, bổ sung cho công thức. Cần nhìn nhận đây là các thành phần đi kèm, không phải yếu tố quyết định hiệu suất như bốn hoạt chất chính ở trên.
ABE phù hợp với người tập gym, thể hình, CrossFit hay các môn cần sức mạnh và sức bền cường độ cao, muốn một công thức "tất cả trong một" gồm cả creatine và beta-alanine thay vì mua lẻ nhiều loại. Sản phẩm dùng tốt nhất trước buổi tập nặng, buổi cần tập trung hoặc khi thấy mệt mỏi, thiếu động lực. Nếu bạn nhạy caffeine hoặc tập vào buổi tối, hãy cân nhắc kỹ vì 200 mg caffeine có thể ảnh hưởng giấc ngủ.
Pha 1 muỗng (12,5 g) với khoảng 250 ml nước lạnh, khuấy đều và uống trước khi tập 15 phút.
Người mới dùng: nên dùng nửa muỗng trong 7 ngày đầu để cơ thể làm quen với caffeine và beta-alanine, sau đó mới tăng lên 1 muỗng đầy.
Không dùng quá 1 liều trong 24 giờ. Có thể điều chỉnh lượng nước theo khẩu vị (ít nước sẽ đậm và mạnh vị hơn). Nếu chỉ cần bổ sung creatine đơn chất cho ngày nghỉ, bạn có thể tham khảo thêm OstroVit Creatine Monohydrate.
Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp. Với khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam, hãy đậy thật kín nắp ngay sau khi dùng và giữ gói hút ẩm trong hộp để bột không bị vón. Không để trong xe hơi hoặc nơi nhiệt độ cao. Để xa tầm tay trẻ em.
Người dưới 18 tuổi, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú, người nhạy cảm với caffeine, người có bệnh tim mạch, cao huyết áp, rối loạn lo âu hoặc đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Tránh dùng gần giờ ngủ và không dùng chung với các nguồn caffeine khác (cà phê, nước tăng lực) trong cùng ngày.
Điểm mạnh: công thức đầy đủ và minh bạch liều lượng (không giấu trong "proprietary blend"); có sẵn cả creatine 3 g và beta-alanine 2 g; caffeine 200 mg đủ mạnh; thương hiệu Anh niêm yết đại chúng, sản xuất tại nhà máy đạt chuẩn an toàn thực phẩm; nhiều lựa chọn hương vị.
Điểm cần cân nhắc: hàm lượng caffeine cao, không hợp người nhạy caffeine hoặc tập tối; beta-alanine gây tê rần da (bình thường nhưng dễ khiến người mới lo lắng); liều creatine 3 g là mức duy trì, người muốn tối ưu có thể cần bổ sung thêm; có chứa chất tạo ngọt và màu thực phẩm.
ABE tại Fit Whey hiện có các hương: Icy Blue Raz, Strawberry Mojito, Baddy Berry, Chery Cola, Candy Ice Blast, BubbleGum Crush. Các hương chỉ khác nhau ở mùi vị, không khác về công thức hoạt chất. Nếu chưa biết chọn, Icy Blue Raz và Baddy Berry là hai hương bán chạy, dễ uống.
Sản phẩm không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Mỗi liều 12,5 g chứa 200 mg caffeine theo nhãn — mức khá cao, tương đương khoảng 2 tách cà phê. Vì caffeine có thể tồn tại trong cơ thể nhiều giờ, không nên uống ABE trong vòng khoảng 6 giờ trước khi ngủ nếu bạn nhạy caffeine. Không dùng quá 1 liều mỗi ngày.
Không sao. Đó là cảm giác paresthesia do beta-alanine, một phản ứng vô hại và tạm thời, thường xuất hiện ở mặt, cổ, tay. Nếu thấy khó chịu, bạn có thể chia nhỏ liều hoặc pha loãng hơn.
ABE cung cấp 3 g creatine monohydrate mỗi liều, là mức duy trì hợp lý cho ngày tập. Nếu bạn muốn tối ưu dự trữ creatine hoặc cần bổ sung vào ngày nghỉ (ngày không uống pre-workout), có thể dùng thêm creatine đơn chất để đạt khoảng 3–5 g mỗi ngày đều đặn.
Bắt đầu bằng nửa muỗng (khoảng 6 g) trong 7 ngày đầu để cơ thể làm quen với caffeine và beta-alanine, sau đó mới tăng lên 1 muỗng đầy nếu thấy dung nạp tốt.
Pha 1 muỗng với khoảng 250 ml nước lạnh, uống trước tập 15 phút. Uống lúc bụng hơi đói thường giúp cảm nhận tác dụng nhanh hơn, nhưng nếu bạn dễ cồn cào hay đau dạ dày thì nên ăn nhẹ trước. Có thể tăng lượng nước để vị nhẹ và dễ uống hơn.
ABE là thực phẩm bổ sung, không phải chất cấm. Nhiều dòng của Applied Nutrition có kiểm nghiệm Informed Sport theo lô; tuy nhiên tình trạng này áp dụng theo từng lô và từng sản phẩm. Nếu bạn là vận động viên thi đấu có kiểm tra doping, hãy kiểm tra logo Informed Sport trên đúng hộp/lô mình mua.
Được. Công thức không phân biệt giới tính; các thành phần như creatine, beta-alanine, caffeine đều có bằng chứng hiệu quả ở cả nam và nữ. Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú thì không nên dùng do hàm lượng caffeine.
ABE được thiết kế để dùng trước buổi tập. Vào ngày nghỉ, bạn không cần caffeine nên thường không cần dùng ABE; nếu muốn duy trì creatine đều đặn, hãy dùng creatine đơn chất thay vì thêm một liều caffeine.
Creatine có thể làm cơ giữ thêm một ít nước trong tế bào, khiến cân nặng nhích lên nhẹ trong thời gian đầu. Đây là nước trong cơ, không phải mỡ, và thường ổn định lại sau đó. Đây là hiện tượng bình thường của creatine.
Có. ABE dùng trước tập, whey protein thường dùng sau tập nên hai loại không xung đột. Chỉ cần lưu ý tổng lượng caffeine trong ngày từ mọi nguồn để tránh quá liều.