Mã giảm giá độc quyền thương hiệu
Miễn phí vận chuyển tiêu chuẩn toàn quốc
Khuyến mãi đặc biệt !!!
Cam kết 100% chính hãng
Giao nhanh Đúng hàng
Hoả tốc HCM 3 Giờ
Thanh toán an toàn
Tư vấn chuyên nghiệp
Đổi trả trong 7 ngày
OstroVit là thương hiệu thực phẩm bổ sung của OstroVit Sp. z o.o., địa chỉ đăng ký Sitarska 16, 18-300 Zambrów, Ba Lan. Đây là nhà sản xuất trực tiếp, không phải thương hiệu đặt gia công rồi dán nhãn.
Với dầu cá, tiêu chí đánh giá khác hẳn bột protein hay creatine. Dầu cá là chất béo không bão hòa đa — nó bị oxy hóa theo thời gian. Vì vậy ba câu hỏi quan trọng nhất là: dầu có tươi không, có sạch kim loại nặng không, và hàm lượng omega-3 thực tế có đúng như ghi trên nhãn không.

Bản Omega 3 quy cách 180 viên đạt chứng nhận IFOS — International Fish Oil Standards, một trong những chương trình chứng nhận dầu cá được tôn trọng và nghiêm ngặt nhất thế giới.
Chứng nhận này xác nhận dầu cá đã được kiểm định độc lập về bốn nhóm tiêu chí:
Vì sao tiêu chí thứ tư quan trọng nhất: trong ngành dầu cá, sai lệch giữa hàm lượng ghi trên nhãn và hàm lượng thực tế là vấn đề được ghi nhận. Chứng nhận IFOS xác minh chính điều này bằng bên thứ ba, thay vì dựa vào công bố của nhà sản xuất.
Đây là lý do bản 180 viên đáng cân nhắc dù hàm lượng EPA+DHA thấp hơn dòng Extreme: bạn đánh đổi liều thấp hơn để lấy một lớp xác minh độc lập.

Ngoài IFOS, OstroVit công bố công khai phiếu kiểm nghiệm cho dòng Omega 3 kèm ngày cụ thể, gồm phiếu vi sinh vật và kim loại nặng. Các mốc trên trang chính hãng gồm phiếu vi sinh 23.01.2026 và 06.12.2024.
Khi mua bất kỳ dầu cá nào, đây là hai câu hỏi đáng hỏi người bán: có phiếu kiểm kim loại nặng của lô này không, và có chứng nhận bên thứ ba nào không?
Đây là chỗ dễ nhầm nhất khi mua dầu cá. Con số lớn in trên nhãn — 1000 mg — là lượng dầu cá, không phải lượng omega-3.
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Dầu cá | 1000 mg |
| trong đó — EPA (axit eicosapentaenoic) | 180 mg |
| trong đó — DHA (axit docosahexaenoic) | 120 mg |
| Tổng EPA + DHA | 300 mg |
| Vitamin E | Có trong công thức |
Thành phần vỏ nang: gelatin, chất giữ ẩm (glycerol), nước tinh khiết.
Quy cách: 90 viên · 180 viên · 500 viên. Với liều 1 viên mỗi ngày, hộp 90 viên đủ 3 tháng, 180 viên đủ 6 tháng.
Vitamin E trong dầu cá không phải thành phần cộng thêm cho đẹp nhãn. Nó là chất chống oxy hóa, và trong bối cảnh này nó bảo vệ chính dầu cá khỏi bị oxy hóa trong quá trình lưu kho và sử dụng.
Đây là lý do bản có vitamin E có lợi thế thực tế về độ ổn định so với bản không có — đặc biệt quan trọng ở khí hậu nóng ẩm.
| Tiêu chí | Omega 3 1000 mg | Omega 3 Extreme |
|---|---|---|
| Dầu cá mỗi viên | 1000 mg | 1000 mg |
| EPA | 180 mg | 500 mg |
| DHA | 120 mg | 250 mg |
| Tổng EPA+DHA | 300 mg | 750 mg |
| Vitamin E | Có | Không |
| Chứng nhận IFOS | Có (bản 180 viên) | Không công bố |
| Mùi cá | Nhẹ hơn | Rõ hơn |
| Quy cách | 90 · 180 · 500 viên | 90 · 180 viên |
| Phù hợp với | Bổ sung duy trì, người mới | Người ăn ít cá, cần liều cao |
Chọn thế nào? Nếu bạn đã ăn cá biển béo 2–3 bữa mỗi tuần và chỉ cần bổ sung duy trì, bản 1000 mg là đủ — thêm vào đó bạn có vitamin E và lớp xác minh IFOS. Nếu bạn hiếm khi ăn cá và muốn đạt mức omega-3 cao với ít viên nhất, cân nhắc dòng Extreme.

Omega-3 thuộc nhóm axit béo thiết yếu — cơ thể người không tự tổng hợp được, bắt buộc phải lấy từ thực phẩm hoặc thực phẩm bổ sung.
Điểm quan trọng ít người biết: cơ thể có thể chuyển ALA thành EPA và DHA, nhưng quá trình này rất hạn chế. Đây là lý do ăn hạt lanh không thay thế được ăn cá.
| Công bố | Ngưỡng mỗi ngày | Một viên (300 mg EPA+DHA) |
|---|---|---|
| EPA và DHA góp phần vào chức năng tim bình thường | 250 mg EPA+DHA | Đạt — 300 mg |
| DHA góp phần duy trì chức năng não bình thường | 250 mg DHA | Cần thêm DHA từ chế độ ăn |
| DHA góp phần duy trì thị lực bình thường | 250 mg DHA | Cần thêm DHA từ chế độ ăn |
| EPA và DHA góp phần duy trì mức triglyceride máu bình thường | 2 g EPA+DHA | Cần liều cao hơn |
Đọc bảng này trung thực: một viên mỗi ngày đạt ngưỡng cho chức năng tim. Với các công bố về não và thị lực vốn gắn với riêng DHA ở mức 250 mg, một viên cung cấp 120 mg DHA nên cần bổ sung thêm từ chế độ ăn có cá, hoặc cân nhắc dòng có hàm lượng DHA cao hơn.
Liều dùng: 1 khẩu phần (1 viên) mỗi ngày.
Thời điểm: tốt nhất là sau bữa ăn.
Cách dùng: uống với lượng nước phù hợp.
Không vượt quá liều khuyến nghị hằng ngày.
EPA và DHA là chất béo, được hấp thu tốt hơn khi có mặt chất béo khác trong bữa ăn — vì bữa ăn kích thích tiết mật, và mật là thứ nhũ hóa chất béo để hấp thu.
Lợi ích thứ hai: uống lúc bụng đói là nguyên nhân phổ biến nhất của ợ hơi mùi cá.

Về quy cách 500 viên: đây là lựa chọn kinh tế nhất trên mỗi viên, nhưng cần cân nhắc thời gian sử dụng. Với 1 viên mỗi ngày, hộp 500 viên dùng gần 17 tháng — trong suốt thời gian đó hộp liên tục mở ra đóng vào. Nếu bạn không có điều kiện bảo quản tốt, quy cách nhỏ hơn an toàn hơn về mặt oxy hóa.
Về liều cao hơn: nhãn ghi rõ không vượt quá liều khuyến nghị. Nếu bạn có mục tiêu cần liều omega-3 cao hơn, hãy trao đổi với bác sĩ hoặc cân nhắc dòng cô đặc thay vì tăng số viên.
Nếu bạn đang dùng thuốc chống đông máu hoặc chuẩn bị phẫu thuật, cần trao đổi với bác sĩ trước.

Cảnh báo dị ứng chéo: nhãn ghi rõ sản phẩm được sản xuất trong cơ sở có sử dụng nguyên liệu từ sữa (bao gồm lactose), đậu nành, đậu phộng, các loại hạt khác, hạt vừng, ngũ cốc chứa gluten, trứng và động vật giáp xác.
Lưu ý về vỏ nang: vỏ nang làm từ gelatin, nên sản phẩm không phù hợp với người ăn chay trường.
Thực phẩm bổ sung không thay thế chế độ ăn đa dạng. Khuyến khích duy trì chế độ ăn cân đối và lối sống lành mạnh.
Chứng nhận IFOS ở bản 180 viên. Lớp xác minh độc lập bằng bên thứ ba về chất lượng, độ tinh khiết, độ tươi và hàm lượng omega-3 thực tế đúng như nhãn — tiêu chí cuối là điểm đáng giá nhất trong ngành dầu cá.
Có vitamin E trong công thức. Đóng vai trò chống oxy hóa bảo vệ chính dầu cá, không chỉ là thành phần cộng thêm.
Mùi cá nhẹ hơn dòng cô đặc. Dễ dung nạp hơn với người lần đầu dùng dầu cá — yếu tố quyết định việc có duy trì được thói quen hay không.
Ba quy cách để chọn. 90, 180 và 500 viên, linh hoạt theo tốc độ dùng và điều kiện bảo quản.
Xuất xứ minh bạch. OstroVit Sp. z o.o., Zambrów, Ba Lan.
Hàm lượng EPA+DHA thấp hơn dòng cô đặc. 300 mg so với 750 mg mỗi viên. Nếu bạn hiếm khi ăn cá, mức này có thể chưa đủ cho một số mục tiêu.
DHA 120 mg chưa đạt ngưỡng 250 mg của công bố về chức năng não và thị lực. Cần bổ sung thêm từ chế độ ăn có cá.
Chứng nhận IFOS chỉ công bố cho bản 180 viên, không phải toàn bộ quy cách.
Vỏ nang gelatin — không phù hợp người ăn chay trường.
Vẫn có mùi cá. Nhẹ hơn dòng cô đặc nhưng không phải không có.
| Bạn là | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Lần đầu dùng dầu cá | 90 viên | Đủ 3 tháng để đánh giá khả năng dung nạp |
| Ưu tiên xác minh độc lập | 180 viên | Quy cách có công bố chứng nhận IFOS |
| Dùng đều, bảo quản tốt | 500 viên | Chi phí mỗi viên thấp nhất |
| Ăn ít cá, cần liều cao | Cân nhắc Omega 3 Extreme | 750 mg EPA+DHA mỗi viên |
Fit Whey chọn bán những gì có bằng chứng, và nói đúng mức bằng chứng của nó. Cần tư vấn chọn dòng omega-3 phù hợp với chế độ ăn và mục tiêu của bạn, nhắn Fit Whey để được hỗ trợ.
Sản phẩm không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.
IFOS (International Fish Oil Standards) là chương trình chứng nhận dầu cá độc lập bằng bên thứ ba, kiểm định bốn nhóm tiêu chí: chất lượng, độ tinh khiết, độ tươi và hàm lượng omega-3 thực tế.
Tiêu chí quan trọng nhất là cái cuối. Trong ngành dầu cá, sai lệch giữa hàm lượng ghi trên nhãn và hàm lượng thực tế là vấn đề được ghi nhận. IFOS xác minh điều này bằng bên thứ ba thay vì dựa vào công bố của nhà sản xuất.
Cần lưu ý: chứng nhận áp dụng cho lô và quy cách cụ thể, không phải toàn bộ thương hiệu. Với dòng này, IFOS được công bố cho bản 180 viên.
Vai trò chính là chống oxy hóa bảo vệ chính dầu cá, không phải để bổ sung vitamin E cho người dùng.
Dầu cá là chất béo không bão hòa đa — dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc oxy, nhiệt và ánh sáng. Vitamin E làm chậm quá trình này, giúp dầu giữ được độ tươi lâu hơn trong quá trình lưu kho và sử dụng.
Đây là lý do bản có vitamin E có lợi thế thực tế về độ ổn định, đặc biệt ở khí hậu nóng ẩm như Việt Nam.
Đủ cho công bố về chức năng tim, nhưng chưa đủ cho công bố về não và thị lực.
Các ngưỡng đã được EU phê duyệt: 250 mg EPA+DHA cho chức năng tim bình thường — một viên đạt 300 mg nên vượt ngưỡng này. Nhưng công bố về chức năng não và thị lực gắn với riêng DHA ở mức 250 mg, trong khi một viên chỉ cung cấp 120 mg DHA.
Nếu mục tiêu của bạn nghiêng về não và mắt, hãy bổ sung thêm DHA từ cá biển béo trong chế độ ăn, hoặc cân nhắc dòng có hàm lượng DHA cao hơn.
Tùy tần suất và loại cá. Nguồn EPA và DHA tốt nhất là cá biển béo — cá hồi, cá thu, cá trích, cá mòi. Nếu bạn ăn các loại này 2–3 bữa mỗi tuần, nhu cầu bổ sung thấp hơn nhiều.
Điểm nhiều người bỏ qua: cá trắng như cá basa, cá rô phi có hàm lượng omega-3 thấp hơn nhiều so với cá biển béo. Ăn cá thường xuyên nhưng toàn cá trắng thì lượng EPA+DHA nạp vào vẫn có thể thấp.
Với người ăn cá biển béo đều đặn, dòng 1000 mg này là mức bổ sung duy trì hợp lý — không cần liều cao.
Sản phẩm này không được thiết kế riêng cho trẻ em, và nhãn không đưa hướng dẫn liều cho nhóm tuổi nhỏ.
DHA có vai trò được ghi nhận trong phát triển thị giác và thần kinh ở trẻ, và có các công bố sức khỏe EU riêng cho nhóm này với ngưỡng liều khác. Tuy nhiên, việc bổ sung cho trẻ nên theo hướng dẫn của bác sĩ nhi khoa với sản phẩm được thiết kế cho lứa tuổi đó, không phải tự chia liều từ sản phẩm người lớn.
Nhãn sản phẩm ghi rõ cần tư vấn y tế trước khi dùng với phụ nữ có thai và cho con bú.
DHA có vai trò trong phát triển não bộ và thị giác của thai nhi, và đây là lý do nhiều hướng dẫn sản khoa đề cập tới omega-3 trong thai kỳ. Nhưng có hai lý do cần tư vấn y tế: liều phù hợp trong thai kỳ khác với người trưởng thành bình thường, và vấn đề kim loại nặng trong nguồn cá cần được cân nhắc kỹ hơn ở nhóm này.
Đây là trường hợp nên hỏi bác sĩ sản khoa thay vì tự quyết định.
Không đáng kể ở liều một viên mỗi ngày. Một viên chứa 1000 mg dầu cá, tương đương khoảng 9 kcal — mức không có ý nghĩa trong tổng năng lượng hằng ngày.
Lo ngại này thường xuất phát từ việc dầu cá là chất béo, mà chất béo có mật độ năng lượng cao. Nhưng ở liều bổ sung thông thường, lượng calo nạp thêm là không đáng kể.
Có tín hiệu, nhưng cần đọc đúng mức bằng chứng. EPA và DHA tham gia điều hòa các con đường viêm trong cơ thể — đây là cơ chế được xác lập.
Về kết cục lâm sàng, omega-3 có tín hiệu tích cực về giảm đau cơ sau tập và một số chỉ số liên quan viêm, nhưng độ lớn hiệu ứng khiêm tốn và kết quả không hoàn toàn nhất quán giữa các nghiên cứu. Quan trọng hơn: cần dùng đều đặn nhiều tuần, không phải uống một lần khi thấy đau.
Các công bố sức khỏe EU được phê duyệt cho EPA và DHA hiện chỉ gồm chức năng tim, não, thị lực, huyết áp và triglyceride — không có công bố về giảm viêm hay đau khớp.
Không nhất thiết, và với nhiều người là ngược lại. Lý do: omega-6 có mặt rất nhiều trong chế độ ăn hiện đại — dầu thực vật, thực phẩm chế biến. Omega-9 thì cơ thể tự tổng hợp được.
Thứ thực sự thiếu trong chế độ ăn phổ biến là omega-3. Bổ sung thêm omega-6 khi đã dư thừa không giải quyết vấn đề, và các sản phẩm 3-6-9 thường có hàm lượng EPA+DHA thấp hơn sản phẩm omega-3 chuyên biệt vì phải chia chỗ cho các thành phần khác.
Khi so sánh, hãy nhìn vào con số EPA và DHA cụ thể chứ không phải tên sản phẩm.
Ba dấu hiệu nhận biết bằng giác quan:
Cách xác minh khách quan duy nhất là chỉ số TOTOX — đo tổng mức oxy hóa của dầu. Đây là chỉ số phần lớn thương hiệu không công bố, nên khi mua dầu cá, hỏi người bán về phiếu kiểm độ tươi là câu hỏi phân loại rất tốt.
Phòng hơn chữa: đậy kín nắp, tránh nắng và nhiệt, và chọn quy cách phù hợp tốc độ dùng để hộp không mở quá lâu.
Đọc thêm: Phục hồi sau tập: cái gì có bằng chứng, cái gì là marketing