Minh bạch - Chất lượng - Uy tín - Ưu đãi tại Fit Whey

OstroVit Vitamin D3 + K2 Calcium 90 Tabs

Thương hiệu: OstroVit Loại: vitamin
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
320.000₫ 400.000₫ Tiết kiệm: 80.000₫
vouverKhuyến mãi đặc biệt !!!
  • Mã giảm giá độc quyền thương hiệuMã giảm giá độc quyền thương hiệu
  • Miễn phí vận chuyển tiêu chuẩn toàn quốcMiễn phí vận chuyển tiêu chuẩn toàn quốc
Cam kết của chúng tôi
  • cam kết Cam kết 100% chính hãng
  • cam kết Giao nhanh Đúng hàng
  • cam kết Hoả tốc HCM 3 Giờ
  • cam kết Thanh toán an toàn
  • cam kết Tư vấn chuyên nghiệp
  • cam kết Đổi trả trong 7 ngày
CHÚNG TÔI LUÔN SẴN SÀNG
ĐỂ GIÚP ĐỠ BẠN
Hỗ trợ trực tuyến
Để được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi
Hoặc
Chat hỗ trợ trực tuyến
Zalo Official Fit Whey

OstroVit là thương hiệu nào, sản xuất ở đâu?

OstroVit là thương hiệu thực phẩm bổ sung của OstroVit Sp. z o.o., địa chỉ đăng ký Sitarska 16, 18-300 Zambrów, Ba Lan. Đây là nhà sản xuất trực tiếp, không phải thương hiệu đặt gia công rồi dán nhãn.


Với sản phẩm phối hợp ba dưỡng chất như thế này, câu hỏi quan trọng nhất không chỉ là hàm lượng từng chất, mà là tỷ lệ giữa chúng có hợp lý không — vì D3, K2 và canxi tương tác trực tiếp với nhau trong quá trình chuyển hóa xương.

Phiếu kiểm nghiệm độc lập của chính dòng sản phẩm này

OstroVit công bố công khai phiếu kiểm nghiệm cho dòng D3+K2+Calcium, kèm ngày kiểm nghiệm cụ thể, gồm:

  • Hàm lượng kim loại nặng
  • Chỉ tiêu vi sinh vật

Các mốc trên trang chính hãng gồm phiếu kim loại nặng và vi sinh cùng ngày 08.04.2026, cùng các phiếu vi sinh trước đó vào 06.10.2025 và 08.07.2025 — cho thấy quy trình kiểm nghiệm được lặp lại định kỳ theo lô, không phải một lần duy nhất khi ra mắt sản phẩm.

Thành phần: đọc kỹ trước khi mua

Bảng thành phần mỗi khẩu phần (2 viên)

Thành phần Hàm lượng % RI*
Canxi (từ canxi carbonat) 750 mg 94%
Vitamin D3 (cholecalciferol) 50 µg (2.000 IU) 1.000%
Vitamin K2 (MK-7) 100 µg 133%

*RI: Nhu cầu tham chiếu theo quy định EU cho người trưởng thành.

Thành phần đầy đủ: canxi carbonat (nguồn canxi); chất độn: cellulose vi tinh thể, tinh bột; chất chống đông vón: muối magiê của axit béo, silicon dioxide; menaquinone-7 MK-7 (vitamin K2) chiết xuất từ Bacillus subtilis natto; cholecalciferol (vitamin D3).


Quy cách: 90 viên. Với liều 2 viên mỗi ngày, hộp đủ dùng 45 ngày, tương đương khoảng 1,5 tháng.

Vì sao con số %RI của vitamin D3 lại cao tới 1.000%?

Đây là điểm dễ khiến người mới hoang mang, nhưng có lý do rõ ràng. Nhu cầu tham chiếu (RI) 5 µg mỗi ngày mà EU dùng làm mốc quy đổi phần trăm được xây dựng từ nhiều thập kỷ trước, dựa trên mức tối thiểu để phòng còi xương ở trẻ em — không phải mức tối ưu cho người trưởng thành hiện đại.

Các hướng dẫn lâm sàng gần đây, cũng như ngưỡng an toàn tối đa do EFSA công bố (4.000 IU/ngày cho người trưởng thành), đều cao hơn nhiều so với mốc RI cũ. Mức 2.000 IU trong sản phẩm này nằm trong khoảng được dùng phổ biến trong nghiên cứu về xương, và thấp hơn một nửa ngưỡng an toàn tối đa của EFSA.

Vì sao phối hợp D3, K2 và canxi thay vì dùng riêng lẻ?

Ba dưỡng chất này tham gia vào cùng một chuỗi chuyển hóa, và hiệu quả của một chất phụ thuộc vào sự có mặt của hai chất còn lại.

Vai trò của từng thành phần

Canxi là vật liệu cấu trúc chính của xương và răng, đồng thời tham gia co cơ, dẫn truyền thần kinh và đông máu.

Vitamin D3 có vai trò trung tâm: nó điều hòa hấp thu canxi và phốt-pho ở ruột. Không có đủ vitamin D3, phần lớn canxi ăn vào không được hấp thu mà đào thải qua phân — đây là lý do bổ sung canxi đơn thuần không đủ nếu thiếu vitamin D.

Vitamin K2 giải quyết một vấn đề khác: sau khi canxi được hấp thu vào máu, nó cần được dẫn đúng vào mô xương thay vì lắng đọng ở mô mềm như thành mạch máu. Vitamin K2 kích hoạt các protein vận chuyển canxi (osteocalcin) để làm việc này.

Tóm gọn cơ chế: D3 mở cửa cho canxi vào cơ thể, K2 dẫn đường để canxi đi đúng chỗ. Thiếu một trong hai, canxi bổ sung có thể kém hiệu quả hoặc thậm chí đi sai chỗ.

Công bố sức khỏe được EU phê duyệt

Dưỡng chất Công bố được phê duyệt
Vitamin D Góp phần duy trì xương và răng chắc khỏe
Góp phần vào chức năng cơ bắp bình thường
Góp phần vào chức năng hệ miễn dịch bình thường
Góp phần vào hấp thu và sử dụng canxi, phốt-pho bình thường
Vitamin K Góp phần vào quá trình đông máu bình thường
Góp phần duy trì xương chắc khỏe
Cần thiết cho sự phân chia tế bào bình thường
Canxi Cần thiết để duy trì xương và răng bình thường
Góp phần vào chức năng cơ bắp bình thường
Góp phần vào quá trình đông máu bình thường

Đây là các công bố chính thức đã qua thẩm định của Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA), không phải tuyên bố tự do của nhà sản xuất.

Hướng dẫn sử dụng

Theo nhà sản xuất

Liều dùng: 1 khẩu phần (2 viên) mỗi ngày.
Thời điểm: trước bữa ăn chính.
Cách dùng: uống với lượng nước phù hợp.
Không vượt quá liều khuyến nghị hằng ngày.

Khuyến nghị bổ sung từ nhà sản xuất: nên thực hiện xét nghiệm máu 25-(OH)D (chỉ số đo nồng độ vitamin D trong máu) trước khi dùng, và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Đây không phải yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý, nhưng là thực hành hợp lý vì nhu cầu vitamin D dao động rất lớn giữa các cá nhân tùy mức phơi nắng, cân nặng và tình trạng sức khỏe nền.

Vì sao uống trước bữa ăn thay vì sau?

Vitamin D3 và K2 đều là vitamin tan trong dầu, hấp thu tốt hơn khi có mặt chất béo trong đường tiêu hóa cùng lúc. Uống trước bữa ăn chính — thời điểm dạ dày sắp tiếp nhận thức ăn có chất béo — giúp tối ưu hấp thu tương đương với uống trong hoặc ngay sau bữa.

Ngược lại, canxi carbonat hấp thu tốt hơn trong môi trường acid dạ dày, và acid dạ dày tiết ra nhiều hơn khi có thức ăn — đây cũng là lý do nên uống gần bữa ăn thay vì lúc bụng hoàn toàn đói.

Cho người mới bắt đầu

  1. Bắt đầu bằng đúng liều khuyến nghị 2 viên mỗi ngày, không cần dò liều thấp hơn.
  2. Uống cùng một bữa ăn cố định mỗi ngày để tạo thói quen và tối ưu hấp thu.
  3. Cân nhắc xét nghiệm 25-(OH)D trước khi bắt đầu nếu bạn nghi ngờ mình thiếu vitamin D nặng — kết quả giúp bác sĩ tư vấn liều phù hợp hơn là tự đoán.
  4. Dùng đều đặn hằng ngày. Vitamin D3 tích lũy trong mô mỡ và cần thời gian để đạt nồng độ ổn định trong máu, thường vài tuần đến vài tháng.

Cho người dùng nâng cao

Người đang dùng thuốc chống đông máu kháng vitamin K (như warfarin, acenocoumarol): đây là chống chỉ định quan trọng cần biết. Vitamin K2 trong sản phẩm này có thể đối kháng trực tiếp với cơ chế tác dụng của nhóm thuốc này. Người đang dùng nhóm thuốc này không nên tự ý dùng sản phẩm mà cần trao đổi với bác sĩ điều trị.

Người tập luyện cường độ cao: không có khuyến nghị liều D3-K2-canxi riêng cho người tập thể thao vượt mức dân số chung trong các công bố EU hiện hành. Nhu cầu canxi có thể tăng nhẹ ở vận động viên sức bền do mất qua mồ hôi, nhưng mức tăng này thường được bù đủ qua chế độ ăn.

Người có tiền sử sỏi thận canxi: nên tham khảo bác sĩ trước khi bổ sung canxi liều cao, vì tổng lượng canxi nạp vào (từ thực phẩm và bổ sung) cần được kiểm soát ở nhóm này.

Cách bảo quản

  • Đậy kín nắp sau mỗi lần dùng
  • Nơi khô ráo, thoáng mát
  • Tránh ánh nắng trực tiếp
  • Tránh ẩm — viên nén dễ hút ẩm và mềm rã nếu tiếp xúc không khí ẩm lâu
  • Để xa tầm tay trẻ nhỏ

Lưu ý ở khí hậu Việt Nam

Khác với viên nang mềm (dầu cá), viên nén khô ít nhạy cảm với oxy hóa hơn, nhưng lại nhạy cảm với độ ẩm. Ở khí hậu nóng ẩm, nên: giữ nguyên gói hút ẩm trong hộp, không để hộp trong phòng tắm hoặc gần khu vực nấu ăn có hơi nước, và kiểm tra viên nếu thấy mềm hoặc đổi màu bất thường thì không nên dùng tiếp.

Ai không nên dùng

  • Người đang dùng thuốc chống đông máu kháng vitamin K (warfarin, acenocoumarol) — chống chỉ định quan trọng, xem chi tiết ở mục hướng dẫn nâng cao
  • Người có bệnh thận hoặc gan — cần tư vấn y tế trước khi dùng, vì chuyển hóa vitamin D và đào thải canxi liên quan trực tiếp tới chức năng thận
  • Trẻ em dưới 14 tuổi
  • Phụ nữ có thai và cho con bú — cần tư vấn y tế
  • Người dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm

Cảnh báo dị ứng chéo: nhãn ghi rõ sản phẩm có thể chứa sữa (bao gồm lactose), đậu nành, lúa mì, trứng, cần tây, mù tạt và động vật giáp xác.

Thực phẩm bổ sung không thay thế chế độ ăn đa dạng. Khuyến khích duy trì chế độ ăn cân đối và lối sống lành mạnh.

Điểm mạnh và điểm cần cân nhắc

Điểm mạnh

Công thức phối hợp có cơ sở sinh lý rõ ràng. D3, K2 và canxi không phải ba chất gộp ngẫu nhiên — chúng tham gia cùng một chuỗi chuyển hóa và hỗ trợ lẫn nhau.

Dùng K2 dạng MK-7, dạng vitamin K2 được ghi nhận có sinh khả dụng và thời gian bán thải dài hơn dạng MK-4 trong cơ thể người.

Hàm lượng D3 ở mức 2.000 IU, nằm trong khoảng phổ biến của các nghiên cứu về xương, thấp hơn nhiều ngưỡng an toàn tối đa EFSA.

Có phiếu kiểm nghiệm định kỳ công khai kèm ngày cụ thể, lặp lại theo nhiều lô.

Xuất xứ minh bạch. OstroVit Sp. z o.o., Zambrów, Ba Lan.

Điểm cần cân nhắc

Chống chỉ định nghiêm trọng với thuốc chống đông kháng vitamin K. Đây không phải cảnh báo hình thức — cần đọc kỹ nếu đang điều trị bằng nhóm thuốc này.

Cần uống 2 viên mỗi khẩu phần, không phải 1 viên như một số sản phẩm D3+K2 khác trên thị trường — cần tính đúng khi so sánh giá trên mỗi khẩu phần.

Không có magiê trong công thức, dù magiê cũng tham gia chuyển hóa vitamin D. Nếu chế độ ăn thiếu magiê, hiệu quả tổng thể có thể bị hạn chế một phần.

K2 chiết xuất từ đậu nành lên men — cần lưu ý với người dị ứng đậu nành dù ở dạng tinh chế.

Nên dùng thế nào cho hiệu quả?

Tình huống Khuyến nghị
Người trưởng thành khỏe mạnh, ít phơi nắng Dùng đúng liều 2 viên/ngày, đều đặn
Nghi ngờ thiếu vitamin D nặng Xét nghiệm 25-(OH)D trước, tham khảo bác sĩ về liều
Đang dùng thuốc chống đông kháng vitamin K Không tự dùng — bắt buộc hỏi bác sĩ điều trị
Phụ nữ sau mãn kinh, quan tâm mật độ xương Có thể phù hợp, nên trao đổi với bác sĩ về liều dài hạn
Trẻ em, thanh thiếu niên dưới 14 tuổi Không dùng sản phẩm này — cần sản phẩm thiết kế riêng cho lứa tuổi

Bài viết liên quan trên Fit Whey

Nguồn tham khảo

  1. EFSA — Scientific Opinion on the substantiation of health claims related to vitamin D, vitamin K and calcium, EFSA Journal
  2. EFSA — Tolerable Upper Intake Level for vitamin D (4.000 IU/ngày cho người trưởng thành)
  3. Trang sản phẩm chính hãng OstroVit — thành phần, hướng dẫn sử dụng, phiếu kiểm nghiệm kèm ngày: ostrovit.com

Fit Whey chọn bán những gì có bằng chứng, và nói đúng mức bằng chứng của nó. Cần tư vấn về liều dùng phù hợp với tình trạng sức khỏe của bạn, nhắn Fit Whey để được hỗ trợ.

Sản phẩm không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp về canxi, vitamin D3 và K2

1. Vì sao phải uống D3 cùng K2 mà không dùng D3 hoặc canxi riêng lẻ?

Vì ba chất giải quyết ba khâu khác nhau trong cùng một quá trình. Vitamin D3 giúp ruột hấp thu canxi từ thức ăn vào máu. Nhưng sau khi vào máu, canxi cần được dẫn đúng vào mô xương — đây là việc của vitamin K2, thông qua kích hoạt các protein vận chuyển canxi.

Dùng canxi mà thiếu D3, phần lớn canxi không được hấp thu. Dùng D3 và canxi mà thiếu K2, canxi được hấp thu nhưng có nguy cơ không được dẫn đúng vào xương. Bộ ba phối hợp giải quyết trọn vẹn chuỗi này.

2. Vitamin K2 MK-7 khác gì MK-4?

MK-7 và MK-4 là hai dạng phụ của vitamin K2, khác nhau chủ yếu ở thời gian tồn tại trong máu. MK-7, chiết xuất từ đậu nành lên men kiểu Nhật Bản (natto), có thời gian bán thải trong máu dài hơn đáng kể so với MK-4.

Ý nghĩa thực tế: với thời gian tồn tại dài hơn, MK-7 duy trì nồng độ ổn định trong máu suốt cả ngày với liều dùng một lần, trong khi MK-4 đào thải nhanh hơn nên một số công thức dùng MK-4 cần chia liều nhiều lần trong ngày.

3. Uống D3 K2 canxi có gây sỏi thận không?

Ở người khỏe mạnh dùng đúng liều khuyến nghị, nguy cơ này không được ghi nhận là đáng kể. Tuy nhiên đây là câu hỏi cần trả lời có điều kiện.

Nguy cơ sỏi thận canxi liên quan tới tổng lượng canxi nạp vào từ mọi nguồn — thực phẩm cộng bổ sung — chứ không riêng từ viên uống. Người có tiền sử sỏi thận canxi, hoặc đang dùng nhiều nguồn canxi cùng lúc (sữa, thực phẩm bổ sung khác), nên trao đổi với bác sĩ để tính tổng lượng canxi hằng ngày thay vì cộng dồn không kiểm soát.

4. Người Việt Nam có thiếu vitamin D không? Có cần bổ sung không dù sống ở vùng nhiều nắng?

Có, tình trạng thiếu vitamin D vẫn phổ biến ngay cả ở vùng khí hậu nhiều nắng — đây là một nghịch lý được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu dịch tễ khu vực châu Á.

Nguyên nhân chính không phải thiếu ánh nắng mà là thiếu tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng: thói quen che chắn kỹ khi ra ngoài, làm việc trong nhà hoặc văn phòng cả ngày, và dùng kem chống nắng — tất cả đều làm giảm tổng hợp vitamin D qua da dù sống ở vùng nhiều nắng.

Cách xác định chính xác nhất là xét nghiệm 25-(OH)D, không nên chỉ dựa vào việc "sống ở vùng nhiều nắng" để kết luận đủ vitamin D.

5. Canxi từ viên uống có tốt bằng canxi từ sữa và thực phẩm không?

Về mặt hóa học, canxi là canxi — cơ thể không phân biệt nguồn gốc. Nhưng có hai khác biệt thực tế đáng lưu ý.

Thứ nhất, thực phẩm tự nhiên thường mang theo các dưỡng chất đồng hành có lợi cho hấp thu canxi. Thứ hai, canxi carbonat trong viên uống cần môi trường acid dạ dày để hấp thu tốt, nên nên uống gần bữa ăn — đây là lý do khuyến nghị "uống trước bữa ăn" trên nhãn.

Thực phẩm bổ sung phù hợp khi chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu, không phải để thay thế hoàn toàn nguồn thực phẩm.

6. Ai không nên dùng vitamin K2?

Nhóm cần thận trọng nhất là người đang dùng thuốc chống đông máu kháng vitamin K như warfarin hoặc acenocoumarol. Cơ chế của nhóm thuốc này là ức chế vitamin K để làm chậm đông máu — bổ sung thêm vitamin K2 có thể làm giảm hoặc đối kháng trực tiếp tác dụng của thuốc.

Đây không phải cảnh báo lý thuyết mà là tương tác thuốc thật, cần được bác sĩ điều trị biết và cân nhắc trước khi bạn dùng sản phẩm này.

7. Vitamin D3 liều 2.000 IU mỗi ngày có quá cao không?

Không, mức này nằm trong khoảng được dùng phổ biến trong nghiên cứu và thấp hơn nhiều ngưỡng an toàn tối đa.

EFSA công bố ngưỡng an toàn tối đa (Tolerable Upper Intake Level) cho vitamin D3 ở người trưởng thành là 4.000 IU mỗi ngày khi dùng liên tục dài hạn. Mức 2.000 IU trong sản phẩm này bằng một nửa ngưỡng đó.

Ngộ độc vitamin D là có thật nhưng hiếm gặp, thường xảy ra ở liều rất cao kéo dài (thường trên 10.000 IU/ngày trong nhiều tháng) chứ không phải ở mức liều phổ biến trong các sản phẩm bổ sung tiêu chuẩn.

8. Nên uống D3 K2 canxi vào buổi sáng hay buổi tối?

Không có bằng chứng cho thấy thời điểm trong ngày ảnh hưởng tới hiệu quả — vitamin D3 và K2 tan trong dầu tích lũy dần trong mô mỡ chứ không có tác dụng cấp thời theo giờ uống.

Yếu tố thực sự quan trọng là uống cùng bữa ăn có chất béo để tối ưu hấp thu, và duy trì đều đặn mỗi ngày. Chọn bữa sáng hay bữa tối tùy thói quen cá nhân, miễn là bạn nhớ uống đủ và đều.

9. Trẻ em và người cao tuổi có dùng được sản phẩm này không?

Nhãn sản phẩm ghi rõ không dành cho trẻ em dưới 14 tuổi. Trẻ nhỏ có nhu cầu và ngưỡng an toàn khác hẳn người trưởng thành, cần sản phẩm được thiết kế và định liều riêng cho lứa tuổi.

Với người cao tuổi, đây thường là nhóm được hưởng lợi nhiều từ bộ ba D3-K2-canxi do nguy cơ loãng xương tăng theo tuổi, nhưng nhóm này cũng thường dùng nhiều loại thuốc cùng lúc — bao gồm khả năng dùng thuốc chống đông. Nên trao đổi với bác sĩ đang theo dõi sức khỏe định kỳ trước khi bắt đầu.

10. Uống bao lâu thì thấy cải thiện mật độ xương?

Thay đổi mật độ xương diễn ra rất chậm — thường cần đo lại bằng phương pháp DEXA sau tối thiểu 6–12 tháng để thấy khác biệt có ý nghĩa.

Xương là mô sống liên tục được tái tạo qua chu trình hủy xương và tạo xương kéo dài nhiều tháng. Bổ sung D3-K2-canxi hỗ trợ chu trình này diễn ra thuận lợi hơn, nhưng không tạo ra thay đổi đo được trong vài tuần. Đây là thực phẩm bổ sung cho chiến lược dài hạn, không phải giải pháp ngắn hạn.

Đọc thêm: Sức khỏe xương: canxi, vitamin D, K2 và tải trọng

Có thể bạn đang tìm

Sản phẩm liên quan

Ostrovit Vitamin B Complex 90 viên - 17%

Ostrovit Vitamin B Complex 90 viên

250.000₫ 300.000₫
Ostrovit Omega 3 Extreme - 29%

Ostrovit Omega 3 Extreme

500.000₫ 700.000₫
Ostrovit Vitamin ADEK 200 Tablets - 49%

Ostrovit Vitamin ADEK 200 Tablets

230.000₫ 450.000₫
OstroVit Omega 3 1000 mg - 26%

OstroVit Omega 3 1000 mg

260.000₫ 350.000₫
Messenger