Minh bạch - Chất lượng - Uy tín - Ưu đãi tại Fit Whey

Z Protein Hydrolysed Whey Protein Isolate 2272g 5 Lbs

Thương hiệu: Z Nutrition Loại: Hydrolysed Whey Isolate
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
2.350.000₫ 3.200.000₫ Tiết kiệm: 850.000₫
Kết thúc còn:
Đang mở bán
vouverKhuyến mãi đặc biệt !!!
  • Mã giảm giá độc quyền thương hiệuMã giảm giá độc quyền thương hiệu
  • Miễn phí vận chuyển tiêu chuẩn toàn quốcMiễn phí vận chuyển tiêu chuẩn toàn quốc
Cam kết của chúng tôi
  • cam kết Cam kết 100% chính hãng
  • cam kết Giao nhanh Đúng hàng
  • cam kết Hoả tốc HCM 3 Giờ
  • cam kết Thanh toán an toàn
  • cam kết Tư vấn chuyên nghiệp
  • cam kết Đổi trả trong 7 ngày
Hỗ trợ trực tuyến
Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn tại
Hoặc
Zalo Official Fit Whey

Z Protein Hydrolysed Whey Isolate 5 Lbs là gì?

Z Protein là bột đạm whey isolate thủy phân của Z Nutrition. Phiên bản Fit Whey đang bán là Brownie Flavor, túi 5 lbs với khoảng 71 khẩu phần. Theo nhãn, mỗi khẩu phần 32 g cung cấp 25 g protein, 104 kcal, 1 g carbohydrate, 0 g chất béo và 0 g đường.

Trả lời nhanh: đây là lựa chọn gọn cho người trưởng thành khỏe mạnh cần thêm khoảng 25 g protein vì bữa ăn chưa đủ hoặc không thuận tiện. Điểm đáng chú ý là hãng đã công bố COA của một mẫu Z-PROTEIN lot 1500; kết quả protein tương đương khoảng 24,9 g/khẩu phần và lactose dưới ngưỡng định lượng của phép thử. Sản phẩm không thay thế tập kháng lực, tổng protein cả ngày hay bữa ăn đa dạng.

Z Protein Hydrolysed Whey Isolate 5 Lbs vị Brownie với 25 g protein mỗi khẩu phần

Thương hiệu Z Nutrition và cách đọc đúng lời giới thiệu

Z Nutrition giới thiệu Z Protein như dòng hydrolysed whey protein isolate dành cho người tập. “Isolate” mô tả whey đã được lọc để tăng tỷ lệ protein và giảm phần lớn chất béo, carbohydrate; “thủy phân” nghĩa là một phần liên kết peptide đã được cắt nhỏ hơn. Đó là đặc tính công nghệ và khả năng dung nạp có thể khác nhau giữa từng người, không phải bằng chứng sản phẩm tự động tạo nhiều cơ hơn một whey chất lượng khác khi tổng protein, EAA và chương trình tập đã tương đương.

Một khẩu phần Z Protein chứa gì?

Khẩu phần theo nhãn: 32 g. Số khẩu phần: khoảng 71.

Chỉ tiêuMỗi khẩu phần 32 gGhi chú
Năng lượng104 kcalTheo Nutrition Facts
Protein25 gCOA lot 1500 cho kết quả quy đổi khoảng 24,9 g
Chất béo0 gTheo quy tắc làm tròn trên nhãn
Carbohydrate1 gĐường tổng 0 g; đường bổ sung 0 g
Cholesterol15 mg4% Daily Value trên nhãn
Natri115 mg5% Daily Value trên nhãn
Calcium90 mg8% Daily Value trên nhãn
Kali200 mg4% Daily Value trên nhãn

Danh sách thành phần trên nhãn Brownie: hydrolyzed whey protein isolate, sunflower oil powder, cocoa powder, hương tự nhiên và nhân tạo, muối, sucralose. Cảnh báo dị ứng ghi có sữa (whey) và đậu nành (lecithin).

Nutrition Facts, danh sách thành phần và amino acid của Z Protein khẩu phần 32 g

BCAA, EAA và leucine theo nhãn

Bảng amino acid đi kèm nhãn công bố khoảng 13,83 g EAA mỗi 32 g, trong đó leucine 2,99 g, isoleucine 1,90 g và valine 1,51 g. Ba BCAA cộng lại khoảng 6,40 g; mặt trước bao bì làm tròn thành 6 g BCAA. Đây là profile do nhãn sản phẩm công bố, không phải hạng mục được xác nhận trong COA protein/lactose bên dưới.

COA lot 1500 thực sự xác nhận điều gì?

Z Nutrition công bố chứng thư phân tích do Tentamus California/Adamson Analytical Laboratories phát hành cho mẫu Z-PROTEIN, lot 1500. Chứng thư số C25030455639, revision 000, đề ngày 04/05/2026; mẫu được nhận ngày 15/04/2026 và mô tả là bột nâu vị chocolate.

Hạng mụcPhương pháp ghi trên COAKết quả mẫu lot 1500Quy đổi khẩu phần 32 g
ProteinKjeldahl, AOAC 2001.11 (modified)77,8 g/100 g24,896 g, làm tròn khoảng 24,9 g
LactoseGC-FID, FC74(2001)499-505 (modified)<0,1 g/100 g; LOQ 0,1 g/100 g<0,032 g, tức dưới 32 mg

Giới hạn cần hiểu đúng: COA hỗ trợ đối chiếu con số protein của mẫu được thử và cho thấy lactose dưới giới hạn định lượng của phương pháp. Nó không tự chứng minh mọi lô/mọi vị giống nhau, không phải chứng nhận “zero lactose” tuyệt đối và không có kết quả riêng cho BCAA, EAA, kim loại nặng, vi sinh, chất cấm thể thao hay hiệu quả tăng cơ. Phương pháp Kjeldahl đo nitrogen để ước tính protein nên một mình phép thử này cũng không đủ kết luận “không amino spiking”. Xem thêm cách đọc amino spiking và phép đo nitrogen và phạm vi thật của COA, NSF và Informed Sport.

Vì sao cân nhắc Z Protein thay vì một whey khác?

  • Tỷ lệ protein cao: 25 g protein trong khẩu phần 32 g theo nhãn; COA lot 1500 cho kết quả quy đổi 24,9 g.
  • Macro gọn: 104 kcal, 1 g carbohydrate và 0 g chất béo theo nhãn, thuận tiện khi cần kiểm soát tổng năng lượng.
  • Thông tin amino acid chi tiết: nhãn công bố từng amino acid, gồm gần 3 g leucine mỗi khẩu phần.
  • Có dữ liệu theo lô: COA công khai số lot, ngày, phương pháp và giới hạn định lượng thay vì chỉ dùng câu “lab tested” chung chung.
  • Quy cách lớn: khoảng 71 khẩu phần, phù hợp người dùng whey đều và muốn giảm số lần mua.

Điểm cần cân nhắc: chỉ có vị Brownie ở trang này; sản phẩm chứa sucralose, hương liệu, sữa và đậu nành. Người ưu tiên công thức không chất tạo ngọt, dị ứng sữa hoặc cần chứng nhận chất cấm thể thao theo batch nên chọn theo tiêu chí khác, không chỉ theo gram protein.

Các điểm nổi bật của Z Protein gồm 25 g protein, macro gọn và 71 khẩu phần

Z Protein phù hợp với ai?

Phù hợp với người trưởng thành khỏe mạnh đang tập kháng lực, chơi thể thao hoặc bận rộn và có khoảng thiếu protein rõ trong khẩu phần. Whey hữu ích nhất khi biến một mục tiêu khó duy trì thành thao tác đơn giản: một khẩu phần đã định lượng vào thời điểm bữa ăn không tiện.

Không phù hợp với người dị ứng protein sữa. Người có bệnh thận hoặc gan, đang mang thai/cho con bú, dưới 18 tuổi, đang điều trị bệnh hay có chế độ ăn được kê riêng nên hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi dùng. Bất dung nạp lactose và dị ứng sữa là hai vấn đề khác nhau; lactose thấp không làm whey an toàn cho người dị ứng sữa.

Cách dùng Z Protein hiệu quả và thực tế

Theo nhãn, dùng 1 khẩu phần 32 g mỗi ngày để bổ sung protein cho chế độ ăn. Lượng nước không được công bố rõ trên nhãn hiện có; có thể bắt đầu với khoảng 200–300 ml nước rồi điều chỉnh độ đặc. Dùng bình lắc, cho nước trước và bột sau để giảm vón.

  1. Tính tổng protein từ thức ăn trước: người tập thường có thể tham khảo khoảng 1,4–2,0 g/kg/ngày theo ISSN, sau đó dùng whey để bù phần còn thiếu; đây không phải liều y khoa cho mọi người.
  2. Chọn một thời điểm dễ giữ: sau tập, giữa hai bữa hoặc bữa sáng thiếu đạm đều được. Tổng lượng cả ngày và tính đều đặn quan trọng hơn “cửa sổ 30 phút”.
  3. Phân bổ thay vì dồn: ISSN gợi ý khoảng 20–40 g protein chất lượng cao mỗi lần, phân bố cách nhau khoảng 3–4 giờ trong ngày đối với người tập.
  4. Ghép đúng mục tiêu: pha nước nếu muốn giữ calories gọn; pha sữa, ăn cùng yến mạch/trái cây nếu cần thêm năng lượng và carbohydrate.

Một muỗng Z Protein vị Brownie để pha khẩu phần bổ sung protein

Bộ thói quen giúp whey thực sự phát huy giá trị

  • Tập kháng lực có tiến triển: ghi lại mức tạ, số lần lặp hoặc tổng khối lượng tập và tăng dần khi kỹ thuật ổn định.
  • Chạm mục tiêu protein mỗi ngày: ưu tiên thịt, cá, trứng, sữa, đậu nành và các loại đậu; dùng whey cho phần thiếu, không biến toàn bộ đạm thành đồ uống.
  • Ăn đủ năng lượng và carbohydrate: protein không bù được một chế độ ăn thiếu năng lượng kéo dài hoặc buổi tập cạn glycogen.
  • Ngủ đều: người lớn nên hướng tới ít nhất 7 giờ ngủ thường xuyên theo đồng thuận AASM; giữ giờ ngủ–dậy ổn định trước khi săn thêm supplement.
  • Theo dõi theo chu kỳ: đánh giá sức mạnh, số đo, cân nặng trung bình tuần và mức tuân thủ sau 4–8 tuần; không kết luận từ cảm giác “căng cơ” của một buổi.
  • Giảm ma sát: đặt bình lắc cạnh túi tập, định sẵn giờ dùng và luôn có phương án thay thế từ thực phẩm khi quên whey.

Bảo quản và cảnh báo

Đóng kín túi sau mỗi lần dùng, giữ nơi khô mát, tránh nắng và ẩm; không dùng khi seal an toàn hỏng hoặc mất. Dùng muỗng khô, không để bột ướt trong túi. Không dùng thay bữa ăn thường xuyên và không tự tăng liều vượt hướng dẫn khi chưa đánh giá tổng protein. Ngừng dùng và đi khám nếu có sưng môi/lưỡi, khó thở, nổi mề đay lan rộng hoặc phản ứng dị ứng khác.

Đọc thêm và tự tính nhu cầu

Dùng công cụ BMI, TDEE và macro để có điểm khởi đầu, xem bài một ngày cần bao nhiêu protein, so sánh whey, casein và milk protein blend hoặc xem thêm tại danh mục Protein & More.

Nguồn tham khảo

Sản phẩm này là thực phẩm bổ sung, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Thông tin trên nhằm giúp đọc nhãn và xây dựng khẩu phần, không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

18 câu hỏi thường gặp về Z Protein và cách dùng whey

1. Z Protein khác whey concentrate hoặc isolate thường ở đâu?

Nguồn protein chính là hydrolyzed whey protein isolate. So với concentrate, isolate thường có tỷ lệ protein cao hơn và ít lactose/chất béo hơn; thủy phân tạo peptide nhỏ hơn. Tuy nhiên “thủy phân” không đồng nghĩa tăng cơ nhiều hơn trong thực tế nếu hai lựa chọn đều giúp bạn đạt đủ tổng protein và tập giống nhau.

2. Hấp thu nhanh hơn có giúp lên cơ nhanh hơn không?

Whey tạo amino acid máu nhanh, nhưng tốc độ chỉ là một thuộc tính. Tăng cơ dài hạn cần tập kháng lực tiến triển, đủ protein và năng lượng, ngủ–phục hồi tốt. Meta-analysis cho thấy bổ sung protein có thể làm tăng thêm đáp ứng của tập kháng lực, chứ không biến một loại whey thành đường tắt.

3. Lab test của Z Protein xác nhận những gì?

COA xác nhận trên mẫu lot 1500: protein 77,8 g/100 g và lactose dưới 0,1 g/100 g. Quy đổi 32 g tương ứng khoảng 24,9 g protein và lactose dưới 32 mg. Đây là dữ liệu của mẫu/lô được thử, không tự đại diện cho mọi lô hoặc mọi hương vị.

4. COA có chứng minh sản phẩm không amino spiking, không kim loại nặng và không chất cấm không?

Không. Chứng thư này chỉ liệt kê protein và lactose. Kjeldahl ước tính protein từ nitrogen, không phân biệt mọi nguồn nitrogen. Muốn kết luận về kim loại nặng, vi sinh hoặc chất cấm thể thao phải có đúng phép thử/chương trình chứng nhận và đúng lot.

5. Con số 25 g protein mỗi muỗng có khớp kiểm nghiệm không?

Với mẫu lot 1500, có: 77,8 g/100 g nhân với khẩu phần 32 g cho khoảng 24,896 g, hợp lý khi nhãn làm tròn thành 25 g. Không nên dùng kết quả này để cam kết mọi túi khác chính xác tuyệt đối nếu chưa có COA tương ứng.

6. Z Protein có thật sự “zero lactose” không?

Nên nói chính xác hơn là lactose dưới ngưỡng định lượng của COA lot 1500: <0,1 g/100 g, tương đương <0,032 g mỗi khẩu phần. “Dưới LOQ” không có nghĩa hóa học bằng 0 và mức dung nạp khác nhau giữa từng người.

7. Người bất dung nạp lactose có dùng được không?

Lượng lactose rất thấp trong mẫu được thử có thể là điểm thuận lợi, nhưng không bảo đảm không triệu chứng. Hãy bắt đầu nửa khẩu phần pha nước, theo dõi đầy hơi/đau bụng/tiêu chảy và tăng dần nếu dung nạp. Người dị ứng protein sữa không nên dùng dù lactose thấp.

8. Uống Z Protein lúc nào là tốt nhất?

Thời điểm tốt nhất là lúc giúp bạn chạm mục tiêu protein đều đặn: sau tập, giữa hai bữa hoặc bữa sáng thiếu đạm. Không cần chạy đua với “cửa sổ 30 phút”; nếu vừa ăn bữa đủ protein, bạn có thể dùng sau đó vào lúc thuận tiện hơn.

9. Ngày nghỉ có cần uống whey không?

Có thể uống nếu thức ăn ngày nghỉ vẫn thiếu protein; không cần nếu khẩu phần đã đủ. Phục hồi và thích nghi tiếp diễn ngoài buổi tập, nhưng whey là cách bổ sung protein chứ không phải nghi thức bắt buộc hàng ngày.

10. Mỗi ngày nên uống bao nhiêu scoop?

Không có con số chung cho mọi người. Hãy ước tính tổng protein từ bữa ăn, so với mục tiêu phù hợp rồi bù phần thiếu. Với nhiều người tập khỏe mạnh, 1 khẩu phần đã đủ tiện ích; dùng 2 khẩu phần chỉ hợp lý khi bữa ăn thực sự còn thiếu khoảng 50 g protein và tổng khẩu phần vẫn cân bằng.

11. Người tập cần bao nhiêu protein một ngày?

ISSN nêu khoảng 1,4–2,0 g/kg/ngày cho phần lớn người tập, tùy môn, mục tiêu và năng lượng. Ví dụ người 70 kg tương ứng khoảng 98–140 g/ngày từ tất cả thực phẩm và supplement, không phải 98–140 g bột whey.

12. Nên pha Z Protein với nước hay sữa?

Pha nước khi muốn vị nhẹ và kiểm soát calories. Pha sữa khi cần thêm protein, carbohydrate, năng lượng và thích vị dày hơn; nhớ cộng phần dinh dưỡng của sữa. Nếu đang kiểm tra dung nạp tiêu hóa, pha nước trước sẽ giúp tách bớt biến số lactose từ sữa.

13. Có thể pha cùng creatine, yến mạch hoặc trái cây không?

Có. Creatine monohydrate có thể dùng cùng whey nếu phù hợp; tính đều đặn 3–5 g/ngày quan trọng hơn pha riêng hay chung. Yến mạch/trái cây làm tăng carbohydrate, chất xơ và calories, hữu ích sau tập hoặc tăng cân nhưng phải tính vào tổng khẩu phần.

14. Uống Z Protein làm tăng cân hay giúp giảm mỡ?

Không tự động theo hướng nào. Cân nặng phụ thuộc cân bằng năng lượng: uống thêm ngoài khẩu phần có thể tăng calories; dùng để thay một lựa chọn nhiều calories hơn có thể hỗ trợ kiểm soát năng lượng. Khi giảm mỡ, protein và tập kháng lực giúp giữ khối nạc tốt hơn, nhưng vẫn cần thâm hụt năng lượng hợp lý.

15. Uống whey có gây nổi mụn không?

Dữ liệu hiện chưa cho phép nói whey gây mụn ở tất cả người dùng. Nghiên cứu gồm báo cáo ca, quan sát và một thử nghiệm còn hạn chế. Nếu mụn tăng rõ sau khi bắt đầu, hãy ngừng 2–4 tuần, giữ các yếu tố chăm sóc da/ăn uống khác ổn định và trao đổi bác sĩ da liễu thay vì đổi liên tục nhiều supplement.

16. Vì sao uống whey bị đầy bụng hoặc tiêu chảy?

Có thể liên quan lactose, chất tạo ngọt, liều quá lớn, pha cùng nhiều thành phần hoặc một bệnh tiêu hóa khác. Với Z Protein, thử nửa khẩu phần pha nước, uống chậm và không thêm sữa; nếu triệu chứng lặp lại, ngừng dùng. Đau dữ dội, mất nước, phân máu hoặc phản ứng dị ứng cần chăm sóc y tế.

17. Whey có hại thận hoặc gan không?

Các tổng quan ở người trưởng thành không mắc bệnh thận không cho thấy thay đổi chức năng thận khác biệt rõ giữa chế độ protein cao và thấp hơn trong thời gian nghiên cứu; dữ liệu dài hạn tuyệt đối vẫn có giới hạn. Người có bệnh thận/gan, protein niệu, phù, tăng kali hoặc chế độ ăn điều trị phải hỏi chuyên gia vì nhu cầu và giới hạn protein khác người khỏe mạnh.

18. Làm sao biến việc dùng whey thành thói quen có hiệu quả thật?

Chọn một “điểm neo” cố định, ví dụ sau buổi tập hoặc bữa sáng thiếu đạm; chuẩn bị sẵn bình lắc; ghi protein 3–7 ngày đầu để biết mình thiếu bao nhiêu; tập kháng lực có log; ngủ ít nhất 7 giờ thường xuyên; đo sức mạnh và cân nặng trung bình tuần trong 4–8 tuần. Nếu bạn không chạm mục tiêu, hãy sửa một biến dễ nhất trước thay vì tăng scoop vô thức.

Messenger