Mã giảm giá độc quyền thương hiệu
Miễn phí vận chuyển tiêu chuẩn toàn quốc
Khuyến mãi đặc biệt !!!
Cam kết 100% chính hãng
Giao nhanh Đúng hàng
Hoả tốc HCM 3 Giờ
Thanh toán an toàn
Tư vấn chuyên nghiệp
Đổi trả trong 7 ngày
Trả lời nhanh: OstroVit Cream of Rice là bột gạo mịn dùng để pha thành món kem/cháo gạo nóng. Mỗi khẩu phần 40 g cung cấp khoảng 30–31 g carbohydrate, 138–140 kcal và 2,9–3,0 g protein tùy hương vị. Đây là nguồn carbohydrate tiện định lượng, không phải bột protein và cũng không tự làm giảm cân.
Sản phẩm phù hợp khi bạn cần một bữa phụ giàu carbohydrate, dễ chuẩn bị trước hoặc sau buổi tập. Để thành một bữa cân đối hơn, nên kết hợp với nguồn protein, trái cây và điều chỉnh chất béo theo mục tiêu năng lượng.

OstroVit là doanh nghiệp gia đình của Ba Lan, sản xuất thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng và dinh dưỡng thể thao. Trang giới thiệu chính thức của hãng nêu hệ thống sản xuất riêng và HACCP; đây là thông tin về hệ thống của doanh nghiệp, không thay thế kết quả kiểm nghiệm của từng sản phẩm hoặc từng lô.
Mỗi túi 1 kg có khoảng 25 khẩu phần 40 g. Số liệu dưới đây được đối chiếu theo từng trang sản phẩm chính thức của OstroVit; không lấy nhãn vị Natural áp cho toàn bộ các vị.
| Hương vị | kcal | Carb | Đường | Protein | Chất béo | Thành phần chính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Natural | 140 | 31 g | 0,2 g | 3,0 g | 0,2 g | 100% bột gạo; phù hợp chế độ vegan theo hãng |
| Vanilla with Kiwi | 139 | 31 g | 0,7 g | 2,9 g | 0,2 g | 97% bột gạo, 1,9% kiwi sấy thăng hoa, hương liệu, sucralose, acesulfame K; vegan theo hãng |
| Cookie & Salted Caramel | 138 | 30 g | 0,5 g | 3,0 g | 0,3 g | 96,5% bột gạo, bột buttermilk, hương liệu, sucralose, acesulfame K; có sữa, không phải vegan |
| Raspberry | 139 | 31 g | 0,7 g | 2,9 g | 0,2 g | 98,77% bột gạo, hương liệu, sucralose, acesulfame K; vegan theo hãng |
| Creamy Apple | 139 | 31 g | 0,7 g | 2,9 g | 0,2 g | 97% bột gạo, 1,9% táo sấy thăng hoa, hương liệu, sucralose, acesulfame K; vegan theo hãng |
Lưu ý nhãn: công thức và cảnh báo dị ứng khác nhau giữa các vị. Cookie & Salted Caramel có buttermilk. Các trang nhãn cũng cảnh báo khả năng nhiễm chéo với một số chất gây dị ứng tại cơ sở sản xuất; người dị ứng cần đọc đúng nhãn trên túi đang dùng.

Tinh bột được tiêu hóa thành glucose để cung cấp năng lượng và góp phần phục hồi glycogen. Với người tập, carbohydrate trước hoặc sau buổi tập có thể hữu ích tùy cường độ, tổng khẩu phần và khoảng cách giữa các buổi. Tuy nhiên, không có phép đo chỉ số đường huyết riêng được công bố cho sản phẩm này; phản ứng đường huyết của món gạo còn phụ thuộc giống gạo, chế biến, khẩu phần và thực phẩm ăn cùng.
Vì vậy, không nên gán cho Cream of Rice một con số GI cụ thể hoặc gọi sản phẩm là “carb chậm” khi chưa có phép thử đúng sản phẩm. Người cần kiểm soát đường huyết nên tính toàn bộ 30–31 g carbohydrate của mỗi khẩu phần và cá nhân hóa cùng chuyên gia y tế.
Trang Natural của OstroVit liên kết hai báo cáo phòng thử nghiệm cho mẫu OstroVit Cream of Rice 1000 g Natural, batch PR/0001610. Báo cáo kim loại nặng ghi chì <0,010 mg/kg, cadmium 0,014 ± 0,003 mg/kg và thủy ngân 0,0025 ± 0,0005 mg/kg, đều dưới giới hạn đối chiếu trong báo cáo. Báo cáo vi sinh ghi tổng số khuẩn hiếu khí 9,6 × 10² cfu/g, nấm men/nấm mốc <10 cfu/g và các tác nhân được liệt kê như Salmonella, E. coli, S. aureus, Listeria không phát hiện theo điều kiện phép thử.
Giới hạn phải hiểu đúng: kết quả chỉ đại diện cho mẫu/lô và các chỉ tiêu được thử, không phải bảo đảm tuyệt đối cho mọi lô hoặc mọi hương vị. Các trang hương vị khác cũng có mục “laboratory tests”; cần đối chiếu đúng mã vị và lô trên túi khi cần truy xuất.
Điểm đánh đổi là sản phẩm không giàu protein và không thể hiện hàm lượng chất xơ đáng kể trên nhãn. Yến mạch nguyên hạt thường đem lại cấu trúc, chất xơ và độ no khác; cơm thường rẻ và quen bữa hơn. Lựa chọn tốt nhất là lựa chọn bạn tiêu hóa ổn, dùng đều và phù hợp tổng khẩu phần.
Phù hợp với người trưởng thành khỏe mạnh cần thêm carbohydrate tiện lợi: người tập sức mạnh, thể thao sức bền, người khó chuẩn bị cơm trước buổi tập hoặc người muốn đổi món bữa sáng. Sản phẩm không bắt buộc cho người tập và không thay thế rau, trái cây, protein cùng các thực phẩm ít chế biến khác.
Người mắc đái tháo đường, tiền đái tháo đường, đang dùng thuốc hạ đường huyết hoặc theo chế độ ăn điều trị nên hỏi chuyên gia và theo dõi đáp ứng cá nhân. Người dị ứng sữa phải tránh vị Cookie & Salted Caramel; với mọi vị, đọc cảnh báo nhiễm chéo trên bao bì thực tế.
Hãng hướng dẫn dùng nước sôi; trang nhãn hiện có không cung cấp quy trình nấu bằng lò vi sóng hoặc nước lạnh. Nếu thay đổi lượng nước để chỉnh độ đặc, khẩu phần dinh dưỡng của 40 g bột không đổi.

Trước tập: có thể dùng một khẩu phần 60–120 phút trước buổi tập, ghép protein và giữ topping chất béo/chất xơ vừa phải nếu bạn dễ đầy bụng. Đây là điểm khởi đầu thực hành, không phải thời gian bắt buộc cho mọi người.
Sau tập: có thể dùng cùng nguồn protein nếu bữa chính còn xa hoặc cần phục hồi nhanh giữa hai buổi gần nhau. Khi không có buổi tập kế tiếp trong vài giờ, tổng carbohydrate, protein và năng lượng cả ngày quan trọng hơn một “cửa sổ” ngắn.
Đóng kín sau mỗi lần dùng, bảo quản nơi khô mát ở 15–25°C, tránh ánh nắng và ẩm; dùng dụng cụ khô. Không dùng nếu bao bì hoặc niêm phong hỏng. Các vị có chất tạo ngọt; Cookie & Salted Caramel có thành phần sữa. Kiểm tra nhãn túi thực tế vì công thức có thể được hãng cập nhật.

Dùng công cụ BMI, TDEE và macro để ước tính điểm khởi đầu, xem cách ghép protein shake với bữa ăn và tham khảo carb loading trước race nếu bạn tập sức bền.
Sản phẩm là thực phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Nội dung giúp đọc nhãn và xây dựng khẩu phần, không thay thế tư vấn y tế cá nhân.
Cùng có nền tinh bột gạo, Cream of Rice được xay mịn và pha nhanh thành món đặc mượt; cơm/cháo có cấu trúc và cách nấu khác. So với yến mạch nguyên hạt, nhãn Cream of Rice không cho thấy lợi thế về protein hoặc chất xơ. Hãy chọn theo khả năng tiêu hóa, độ tiện và toàn bộ bữa ăn, không xem một loại là luôn “tốt hơn”.
Không tự động theo hướng nào. Một khẩu phần cung cấp khoảng 138–140 kcal trước topping. Nó có thể hỗ trợ tăng cân khi làm tổng năng lượng cao hơn, hoặc nằm trong chế độ giảm mỡ khi khẩu phần vẫn tạo thâm hụt năng lượng. Cân bột và topping là cách thực tế nhất để kiểm soát.
Cả hai đều được. Trước tập, dùng 60–120 phút là điểm bắt đầu hợp lý nếu bạn tiêu hóa ổn; sau tập, ghép protein khi bữa chính còn xa. Tổng carbohydrate và protein trong ngày cùng khoảng cách đến buổi tập tiếp theo quan trọng hơn việc cố dùng đúng một phút cụ thể.
Khẩu phần 40 g có 30–31 g carbohydrate và 138–140 kcal tùy vị. Natural có 31 g carb và 140 kcal; Cookie & Salted Caramel có 30 g carb và 138 kcal. Phải cộng thêm whey, sữa, trái cây, bơ hạt hoặc topping vào tổng dinh dưỡng.
Có thể làm nền carbohydrate của bữa sáng, nhưng ăn riêng thì bữa khá ít protein, chất béo và chất xơ. Hãy ghép một nguồn protein, trái cây và lượng chất béo phù hợp. Nếu chỉ cần bữa nhẹ trước tập, có thể giảm topping để dễ tiêu hơn.
Nấu Cream of Rice theo hướng dẫn trước, để hạ nhiệt nhẹ rồi khuấy whey từng ít một để giảm vón; hoặc ăn cùng sữa chua, trứng dùng riêng, đậu nành. Chuối, táo, kiwi và berries là nguồn thực phẩm tự nhiên dễ ghép. Chọn lượng dựa trên mục tiêu calories và khả năng tiêu hóa.
Natural, Vanilla with Kiwi, Raspberry và Creamy Apple được hãng ghi phù hợp vegan; Cookie & Salted Caramel chứa buttermilk nên không vegan và có sữa. Không nên tự gọi toàn bộ dòng “gluten-free”: các trang nhãn có cảnh báo khả năng nhiễm chéo với ngũ cốc chứa gluten và chất gây dị ứng khác.
Sản phẩm cung cấp 30–31 g carbohydrate mỗi khẩu phần và có thể làm tăng đường huyết. Không có GI riêng được công bố cho sản phẩm này. Người đang kiểm soát đường huyết nên tính khẩu phần vào kế hoạch carbohydrate, ưu tiên tư vấn cá nhân và theo dõi đáp ứng thay vì dựa vào tên “bột gạo ăn kiêng”.
Hướng dẫn chính thức là 40 g bột với 200 ml nước sôi, khuấy và chờ 1–2 phút. Hãng không nêu quy trình nước lạnh hoặc lò vi sóng trên các trang nhãn đã đối chiếu, vì vậy cách ổn định và dễ kiểm soát nhất là làm đúng hướng dẫn nước sôi.
Chọn một thời điểm cố định, cân 40 g trong vài tuần đầu và chuẩn bị sẵn nguồn protein. Theo dõi cảm giác tiêu hóa, hiệu suất tập, trung bình cân nặng tuần và vòng eo; chỉ đổi khẩu phần khi dữ liệu 2–4 tuần cho thấy cần điều chỉnh. Duy trì tập luyện, protein đủ, rau quả, nước và giấc ngủ vẫn quyết định kết quả nhiều hơn bản thân sản phẩm.