Minh bạch - Chất lượng - Uy tín - Ưu đãi tại Fit Whey

Cream of Rice bột gạo ăn kiêng 1 Kg

Thương hiệu: OstroVit Loại: Cream Rice
Tình trạng: Còn hàng
Mã sản phẩm: Đang cập nhật
370.000₫ 500.000₫ Tiết kiệm: 130.000₫
Hương Vị:
vouverKhuyến mãi đặc biệt !!!
  • Mã giảm giá độc quyền thương hiệuMã giảm giá độc quyền thương hiệu
  • Miễn phí vận chuyển tiêu chuẩn toàn quốcMiễn phí vận chuyển tiêu chuẩn toàn quốc
Cam kết của chúng tôi
  • cam kết Cam kết 100% chính hãng
  • cam kết Giao nhanh Đúng hàng
  • cam kết Hoả tốc HCM 3 Giờ
  • cam kết Thanh toán an toàn
  • cam kết Tư vấn chuyên nghiệp
  • cam kết Đổi trả trong 7 ngày
Hỗ trợ trực tuyến
Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn tại
Hoặc
Zalo Official Fit Whey

OstroVit Cream of Rice 1 kg là gì?

Trả lời nhanh: OstroVit Cream of Rice là bột gạo mịn dùng để pha thành món kem/cháo gạo nóng. Mỗi khẩu phần 40 g cung cấp khoảng 30–31 g carbohydrate, 138–140 kcal và 2,9–3,0 g protein tùy hương vị. Đây là nguồn carbohydrate tiện định lượng, không phải bột protein và cũng không tự làm giảm cân.

Sản phẩm phù hợp khi bạn cần một bữa phụ giàu carbohydrate, dễ chuẩn bị trước hoặc sau buổi tập. Để thành một bữa cân đối hơn, nên kết hợp với nguồn protein, trái cây và điều chỉnh chất béo theo mục tiêu năng lượng.

Ba gói OstroVit Cream of Rice 1kg vị Creamy Apple, Raspberry và Natural

Thương hiệu OstroVit

OstroVit là doanh nghiệp gia đình của Ba Lan, sản xuất thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng và dinh dưỡng thể thao. Trang giới thiệu chính thức của hãng nêu hệ thống sản xuất riêng và HACCP; đây là thông tin về hệ thống của doanh nghiệp, không thay thế kết quả kiểm nghiệm của từng sản phẩm hoặc từng lô.

Dinh dưỡng và thành phần của 5 hương vị

Mỗi túi 1 kg có khoảng 25 khẩu phần 40 g. Số liệu dưới đây được đối chiếu theo từng trang sản phẩm chính thức của OstroVit; không lấy nhãn vị Natural áp cho toàn bộ các vị.

Hương vịkcalCarbĐườngProteinChất béoThành phần chính
Natural14031 g0,2 g3,0 g0,2 g100% bột gạo; phù hợp chế độ vegan theo hãng
Vanilla with Kiwi13931 g0,7 g2,9 g0,2 g97% bột gạo, 1,9% kiwi sấy thăng hoa, hương liệu, sucralose, acesulfame K; vegan theo hãng
Cookie & Salted Caramel13830 g0,5 g3,0 g0,3 g96,5% bột gạo, bột buttermilk, hương liệu, sucralose, acesulfame K; có sữa, không phải vegan
Raspberry13931 g0,7 g2,9 g0,2 g98,77% bột gạo, hương liệu, sucralose, acesulfame K; vegan theo hãng
Creamy Apple13931 g0,7 g2,9 g0,2 g97% bột gạo, 1,9% táo sấy thăng hoa, hương liệu, sucralose, acesulfame K; vegan theo hãng

Lưu ý nhãn: công thức và cảnh báo dị ứng khác nhau giữa các vị. Cookie & Salted Caramel có buttermilk. Các trang nhãn cũng cảnh báo khả năng nhiễm chéo với một số chất gây dị ứng tại cơ sở sản xuất; người dị ứng cần đọc đúng nhãn trên túi đang dùng.

Đặc điểm Cream of Rice: 31g carbohydrate mỗi khẩu phần, ít béo và không aspartame

Carbohydrate từ gạo hoạt động như thế nào?

Tinh bột được tiêu hóa thành glucose để cung cấp năng lượng và góp phần phục hồi glycogen. Với người tập, carbohydrate trước hoặc sau buổi tập có thể hữu ích tùy cường độ, tổng khẩu phần và khoảng cách giữa các buổi. Tuy nhiên, không có phép đo chỉ số đường huyết riêng được công bố cho sản phẩm này; phản ứng đường huyết của món gạo còn phụ thuộc giống gạo, chế biến, khẩu phần và thực phẩm ăn cùng.

Vì vậy, không nên gán cho Cream of Rice một con số GI cụ thể hoặc gọi sản phẩm là “carb chậm” khi chưa có phép thử đúng sản phẩm. Người cần kiểm soát đường huyết nên tính toàn bộ 30–31 g carbohydrate của mỗi khẩu phần và cá nhân hóa cùng chuyên gia y tế.

Phiếu kiểm nghiệm độc lập xác nhận điều gì?

Trang Natural của OstroVit liên kết hai báo cáo phòng thử nghiệm cho mẫu OstroVit Cream of Rice 1000 g Natural, batch PR/0001610. Báo cáo kim loại nặng ghi chì <0,010 mg/kg, cadmium 0,014 ± 0,003 mg/kg và thủy ngân 0,0025 ± 0,0005 mg/kg, đều dưới giới hạn đối chiếu trong báo cáo. Báo cáo vi sinh ghi tổng số khuẩn hiếu khí 9,6 × 10² cfu/g, nấm men/nấm mốc <10 cfu/g và các tác nhân được liệt kê như Salmonella, E. coli, S. aureus, Listeria không phát hiện theo điều kiện phép thử.

Giới hạn phải hiểu đúng: kết quả chỉ đại diện cho mẫu/lô và các chỉ tiêu được thử, không phải bảo đảm tuyệt đối cho mọi lô hoặc mọi hương vị. Các trang hương vị khác cũng có mục “laboratory tests”; cần đối chiếu đúng mã vị và lô trên túi khi cần truy xuất.

Vì sao chọn Cream of Rice thay vì cơm hoặc yến mạch?

  • Dễ định lượng và chuẩn bị: 40 g bột với 200 ml nước sôi, chờ 1–2 phút.
  • Kết cấu mịn: phù hợp người thích món nóng mềm hơn cơm hoặc yến mạch nguyên hạt.
  • Macro đơn giản: khoảng 30–31 g carbohydrate, rất ít chất béo; dễ ghép protein và topping theo mục tiêu.
  • Có lựa chọn không hương vị: Natural chỉ có bột gạo theo danh sách thành phần của hãng.

Điểm đánh đổi là sản phẩm không giàu protein và không thể hiện hàm lượng chất xơ đáng kể trên nhãn. Yến mạch nguyên hạt thường đem lại cấu trúc, chất xơ và độ no khác; cơm thường rẻ và quen bữa hơn. Lựa chọn tốt nhất là lựa chọn bạn tiêu hóa ổn, dùng đều và phù hợp tổng khẩu phần.

Ai phù hợp với sản phẩm?

Phù hợp với người trưởng thành khỏe mạnh cần thêm carbohydrate tiện lợi: người tập sức mạnh, thể thao sức bền, người khó chuẩn bị cơm trước buổi tập hoặc người muốn đổi món bữa sáng. Sản phẩm không bắt buộc cho người tập và không thay thế rau, trái cây, protein cùng các thực phẩm ít chế biến khác.

Người mắc đái tháo đường, tiền đái tháo đường, đang dùng thuốc hạ đường huyết hoặc theo chế độ ăn điều trị nên hỏi chuyên gia và theo dõi đáp ứng cá nhân. Người dị ứng sữa phải tránh vị Cookie & Salted Caramel; với mọi vị, đọc cảnh báo nhiễm chéo trên bao bì thực tế.

Cách pha đúng theo hướng dẫn hãng

  1. Cân 40 g bột vào bát. Nên dùng cân bếp vì số muỗng quy đổi trên trang hãng khác nhau giữa các vị.
  2. Thêm 200 ml nước sôi và khuấy kỹ.
  3. Chờ 1–2 phút cho hỗn hợp đặc lại rồi dùng.

Hãng hướng dẫn dùng nước sôi; trang nhãn hiện có không cung cấp quy trình nấu bằng lò vi sóng hoặc nước lạnh. Nếu thay đổi lượng nước để chỉnh độ đặc, khẩu phần dinh dưỡng của 40 g bột không đổi.

Cách pha OstroVit Cream of Rice 40g với 200ml nước sôi

Cách biến Cream of Rice thành bữa ăn cân đối hơn

  • Thêm protein: whey, sữa chua Hy Lạp, sữa, trứng dùng riêng hoặc đậu nành. Với người tập, ISSN nêu khoảng 20–40 g protein chất lượng cao mỗi lần ăn là khung tham khảo phổ biến; nhu cầu thực tế phụ thuộc tổng protein cả ngày.
  • Thêm thực phẩm nguyên bản: chuối, berries, táo hoặc kiwi giúp tăng hương vị và đa dạng vi chất; không cần dùng trái cây đúng tên hương liệu của sản phẩm.
  • Điều chỉnh chất béo: bơ đậu phộng hoặc hạt làm tăng năng lượng và độ no; giảm hoặc bỏ khi cần bữa nhẹ trước tập.
  • Định lượng topping: “healthy” vẫn có năng lượng. Cân vài lần đầu để biết khẩu phần thật thay vì ước lượng bằng mắt.

Dùng trước hay sau tập?

Trước tập: có thể dùng một khẩu phần 60–120 phút trước buổi tập, ghép protein và giữ topping chất béo/chất xơ vừa phải nếu bạn dễ đầy bụng. Đây là điểm khởi đầu thực hành, không phải thời gian bắt buộc cho mọi người.

Sau tập: có thể dùng cùng nguồn protein nếu bữa chính còn xa hoặc cần phục hồi nhanh giữa hai buổi gần nhau. Khi không có buổi tập kế tiếp trong vài giờ, tổng carbohydrate, protein và năng lượng cả ngày quan trọng hơn một “cửa sổ” ngắn.

Thói quen giúp sản phẩm phát huy đúng vai trò

  • Đặt một khẩu phần chuẩn 40 g và chỉ tăng/giảm dựa trên mục tiêu năng lượng, hiệu suất tập và xu hướng cân nặng.
  • Chuẩn bị sẵn cân, bát và nguồn protein để bữa ăn không dừng ở carbohydrate đơn lẻ.
  • Ghi lại thời điểm ăn, cảm giác tiêu hóa và chất lượng buổi tập trong 1–2 tuần để tìm khẩu phần cá nhân.
  • Duy trì tập luyện có tiến triển, ăn đủ protein, rau quả, uống đủ nước và ngủ đều; sản phẩm chỉ hỗ trợ một mắt xích carbohydrate.
  • Đánh giá bằng trung bình cân nặng tuần, vòng eo và hiệu suất tập trong 4–8 tuần, không kết luận từ một bữa ăn.

Bảo quản và cảnh báo

Đóng kín sau mỗi lần dùng, bảo quản nơi khô mát ở 15–25°C, tránh ánh nắng và ẩm; dùng dụng cụ khô. Không dùng nếu bao bì hoặc niêm phong hỏng. Các vị có chất tạo ngọt; Cookie & Salted Caramel có thành phần sữa. Kiểm tra nhãn túi thực tế vì công thức có thể được hãng cập nhật.

Nguồn gốc Ba Lan và thông tin nhập khẩu OstroVit Cream of Rice 1kg

Đọc thêm trên Fit Whey

Dùng công cụ BMI, TDEE và macro để ước tính điểm khởi đầu, xem cách ghép protein shake với bữa ăn và tham khảo carb loading trước race nếu bạn tập sức bền.

Nguồn tham khảo

Sản phẩm là thực phẩm, không phải thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. Nội dung giúp đọc nhãn và xây dựng khẩu phần, không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

10 câu hỏi thường gặp về OstroVit Cream of Rice

1. Cream of Rice khác cơm, cháo gạo và yến mạch như thế nào?

Cùng có nền tinh bột gạo, Cream of Rice được xay mịn và pha nhanh thành món đặc mượt; cơm/cháo có cấu trúc và cách nấu khác. So với yến mạch nguyên hạt, nhãn Cream of Rice không cho thấy lợi thế về protein hoặc chất xơ. Hãy chọn theo khả năng tiêu hóa, độ tiện và toàn bộ bữa ăn, không xem một loại là luôn “tốt hơn”.

2. Cream of Rice giúp giảm cân hay tăng cân?

Không tự động theo hướng nào. Một khẩu phần cung cấp khoảng 138–140 kcal trước topping. Nó có thể hỗ trợ tăng cân khi làm tổng năng lượng cao hơn, hoặc nằm trong chế độ giảm mỡ khi khẩu phần vẫn tạo thâm hụt năng lượng. Cân bột và topping là cách thực tế nhất để kiểm soát.

3. Nên ăn Cream of Rice trước hay sau tập?

Cả hai đều được. Trước tập, dùng 60–120 phút là điểm bắt đầu hợp lý nếu bạn tiêu hóa ổn; sau tập, ghép protein khi bữa chính còn xa. Tổng carbohydrate và protein trong ngày cùng khoảng cách đến buổi tập tiếp theo quan trọng hơn việc cố dùng đúng một phút cụ thể.

4. Một khẩu phần có bao nhiêu carb và calories?

Khẩu phần 40 g có 30–31 g carbohydrate và 138–140 kcal tùy vị. Natural có 31 g carb và 140 kcal; Cookie & Salted Caramel có 30 g carb và 138 kcal. Phải cộng thêm whey, sữa, trái cây, bơ hạt hoặc topping vào tổng dinh dưỡng.

5. Có thể dùng Cream of Rice thay bữa sáng không?

Có thể làm nền carbohydrate của bữa sáng, nhưng ăn riêng thì bữa khá ít protein, chất béo và chất xơ. Hãy ghép một nguồn protein, trái cây và lượng chất béo phù hợp. Nếu chỉ cần bữa nhẹ trước tập, có thể giảm topping để dễ tiêu hơn.

6. Pha Cream of Rice với whey, sữa chua hoặc trái cây thế nào?

Nấu Cream of Rice theo hướng dẫn trước, để hạ nhiệt nhẹ rồi khuấy whey từng ít một để giảm vón; hoặc ăn cùng sữa chua, trứng dùng riêng, đậu nành. Chuối, táo, kiwi và berries là nguồn thực phẩm tự nhiên dễ ghép. Chọn lượng dựa trên mục tiêu calories và khả năng tiêu hóa.

7. Cream of Rice có gluten, sữa và phù hợp vegan không?

Natural, Vanilla with Kiwi, Raspberry và Creamy Apple được hãng ghi phù hợp vegan; Cookie & Salted Caramel chứa buttermilk nên không vegan và có sữa. Không nên tự gọi toàn bộ dòng “gluten-free”: các trang nhãn có cảnh báo khả năng nhiễm chéo với ngũ cốc chứa gluten và chất gây dị ứng khác.

8. Người tiểu đường hoặc kháng insulin có dùng được không?

Sản phẩm cung cấp 30–31 g carbohydrate mỗi khẩu phần và có thể làm tăng đường huyết. Không có GI riêng được công bố cho sản phẩm này. Người đang kiểm soát đường huyết nên tính khẩu phần vào kế hoạch carbohydrate, ưu tiên tư vấn cá nhân và theo dõi đáp ứng thay vì dựa vào tên “bột gạo ăn kiêng”.

9. Có thể pha nước lạnh hoặc dùng lò vi sóng không?

Hướng dẫn chính thức là 40 g bột với 200 ml nước sôi, khuấy và chờ 1–2 phút. Hãng không nêu quy trình nước lạnh hoặc lò vi sóng trên các trang nhãn đã đối chiếu, vì vậy cách ổn định và dễ kiểm soát nhất là làm đúng hướng dẫn nước sôi.

10. Làm sao dùng Cream of Rice hiệu quả và duy trì thành thói quen?

Chọn một thời điểm cố định, cân 40 g trong vài tuần đầu và chuẩn bị sẵn nguồn protein. Theo dõi cảm giác tiêu hóa, hiệu suất tập, trung bình cân nặng tuần và vòng eo; chỉ đổi khẩu phần khi dữ liệu 2–4 tuần cho thấy cần điều chỉnh. Duy trì tập luyện, protein đủ, rau quả, nước và giấc ngủ vẫn quyết định kết quả nhiều hơn bản thân sản phẩm.

Messenger